患者さんの嚥下機能や咀嚼能力に合わせて、適切な食事形態を選択します。
Chúng tôi lựa chọn dạng thức ăn phù hợp dựa trên chức năng nuốt và khả năng nhai của bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dạng thức ăn, hình thức bữa ăn (chỉ cách chế biến, độ cứng, độ mềm, kích thước của thức ăn phù hợp với khả năng ăn uống của bệnh nhân).
食事形態 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dạng thức ăn, hình thức bữa ăn (chỉ cách chế biến, độ cứng, độ mềm, kích thước của thức ăn phù hợp với khả năng ăn uống của bệnh nhân)..
Cách đọc là しょくじけいたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しょくじけいたい
Hán Việt: Thực Sự Hình Thái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
患者さんの嚥下機能や咀嚼能力に合わせて、適切な食事形態を選択します。
Chúng tôi lựa chọn dạng thức ăn phù hợp dựa trên chức năng nuốt và khả năng nhai của bệnh nhân.
栄養士と連携し、患者さんの回復段階に応じた食事形態を検討します。
Phối hợp với chuyên gia dinh dưỡng, chúng tôi xem xét dạng thức ăn phù hợp với giai đoạn phục hồi của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.