ご利用者の足の状態を確認し、足浴を行います。
Chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng chân của người dùng và thực hiện tắm chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngâm/rửa chân; tắm chân; bồn rửa chân.
足浴 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngâm/rửa chân; tắm chân; bồn rửa chân..
Cách đọc là そくよく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくよく
Hán Việt: Túc Dục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ご利用者の足の状態を確認し、足浴を行います。
Chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng chân của người dùng và thực hiện tắm chân.
血行促進のために、温かいお湯で足浴をしましょう。
Để thúc đẩy lưu thông máu, hãy tắm chân bằng nước ấm nhé.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.