夜間巡視では、多くの入居者様が**安眠**されていることを確認しました。
Trong quá trình tuần tra ban đêm, tôi đã xác nhận rằng nhiều cư dân đang có **giấc ngủ ngon**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giấc ngủ ngon, ngủ yên giấc.
安眠 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giấc ngủ ngon, ngủ yên giấc..
Cách đọc là あんみん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんみん
Hán Việt: An Miên
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間巡視では、多くの入居者様が**安眠**されていることを確認しました。
Trong quá trình tuần tra ban đêm, tôi đã xác nhận rằng nhiều cư dân đang có **giấc ngủ ngon**.
看護師の介入により、患者さんは朝まで**安眠**できました。
Nhờ sự can thiệp của y tá, bệnh nhân đã có thể **ngủ yên giấc** cho đến sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.