工事中で遠回りになりますが、ご了承ください。
Do đang thi công nên phải đi đường vòng, mong quý khách thông cảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đi đường vòng, đường xa hơn
遠回り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đi đường vòng, đường xa hơn.
Cách đọc là とおまわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (遠回りする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおまわり
Hán Việt: Viễn Hồi
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (遠回りする)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
工事中で遠回りになりますが、ご了承ください。
Do đang thi công nên phải đi đường vòng, mong quý khách thông cảm.
バスだと少し遠回りですが、景色がいいですよ。
Đi xe buýt hơi xa một chút nhưng cảnh đẹp lắm đấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.