彼女は失恋の悲しみからようやく吹っ切れて、新しい恋に進んだ。
Cuối cùng cô ấy cũng dứt được nỗi buồn thất tình và tiến tới tình yêu mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dứt khoát, cắt đứt (khỏi một nỗi lo, tình cảm), vượt qua được.
吹っ切れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dứt khoát, cắt đứt (khỏi một nỗi lo, tình cảm), vượt qua được..
Cách đọc là ふっきれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふっきれる
Hán Việt: Xuy Thiết (không có Hán Việt trực tiếp, là động từ kép)
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は失恋の悲しみからようやく吹っ切れて、新しい恋に進んだ。
Cuối cùng cô ấy cũng dứt được nỗi buồn thất tình và tiến tới tình yêu mới.
どんなに辛い経験でも、時間が経てばいつか吹っ切れる日が来る。
Dù là trải nghiệm đau khổ đến mấy, thời gian trôi qua rồi cũng sẽ có ngày mình dứt khoát được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.