彼女が悲しんでいるのを見ると、私の胸が締め付けられる。
Nhìn thấy cô ấy buồn, lòng tôi quặn thắt lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tim quặn thắt, lòng đau thắt (vì đau buồn, lo lắng, nhớ nhung).
胸が締め付けられる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tim quặn thắt, lòng đau thắt (vì đau buồn, lo lắng, nhớ nhung)..
Cách đọc là むねがしめつけられる.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ / Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むねがしめつけられる
Hán Việt: Hung Trát Phó
Loại từ: Thành ngữ / Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女が悲しんでいるのを見ると、私の胸が締め付けられる。
Nhìn thấy cô ấy buồn, lòng tôi quặn thắt lại.
遠距離恋愛で会えない日が続くと、彼のことを思うと胸が締め付けられる。
Khi yêu xa và những ngày không gặp mặt cứ kéo dài, tôi nhớ anh ấy đến quặn lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.