警察は、現場で発見された遺体の**身元**確認を急いでいる。
Cảnh sát đang khẩn trương xác nhận **danh tính** của thi thể được tìm thấy tại hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thân phận, danh tính, lai lịch (của một người).
身元 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thân phận, danh tính, lai lịch (của một người)..
Cách đọc là みもと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みもと
Hán Việt: Thân Nguyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
警察は、現場で発見された遺体の**身元**確認を急いでいる。
Cảnh sát đang khẩn trương xác nhận **danh tính** của thi thể được tìm thấy tại hiện trường.
容疑者の**身元**はまだ公表されておらず、捜査は続いている。
**Danh tính** của nghi phạm vẫn chưa được công bố và cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.