彼は美しい女性の誘惑に負けそうになった。
Anh ấy suýt nữa đã thua trước sự cám dỗ của người phụ nữ xinh đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự cám dỗ, sự quyến rũ (thường mang ý tiêu cực hoặc khó chống lại).
誘惑 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự cám dỗ, sự quyến rũ (thường mang ý tiêu cực hoặc khó chống lại)..
Cách đọc là ゆうわく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (誘惑する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆうわく
Hán Việt: Dụ Hoặc
Loại từ: Danh từ, Động từ する (誘惑する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は美しい女性の誘惑に負けそうになった。
Anh ấy suýt nữa đã thua trước sự cám dỗ của người phụ nữ xinh đẹp.
別の異性からの誘惑にどう対処すればいいか、悩んでいる。
Em đang băn khoăn không biết phải làm sao với sự cám dỗ từ người khác giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.