辛い過去の恋愛を吹っ切って、新しい一歩を踏み出した。
Tôi đã dứt bỏ cuộc tình đau khổ trong quá khứ và bước sang một trang mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dứt bỏ, gạt bỏ, rũ bỏ (một cảm xúc, một suy nghĩ, một người)
吹っ切る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dứt bỏ, gạt bỏ, rũ bỏ (một cảm xúc, một suy nghĩ, một người).
Cách đọc là ふっきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっきる
Hán Việt: Xúy Thiết (mang nghĩa 'thổi bay, cắt bỏ')
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
辛い過去の恋愛を吹っ切って、新しい一歩を踏み出した。
Tôi đã dứt bỏ cuộc tình đau khổ trong quá khứ và bước sang một trang mới.
彼は彼女への未練を吹っ切り、前向きに生きることを決めた。
Anh ấy đã gạt bỏ sự vương vấn với cô ấy và quyết định sống một cách tích cực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.