彼は彼女が他の男性と話しているのを見て、少し妬んだ。
Anh ấy nhìn thấy cô ấy nói chuyện với người đàn ông khác và cảm thấy hơi ghen tỵ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ghen tỵ, đố kỵ (với người khác thành công, hoặc trong tình cảm)
妬む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ghen tỵ, đố kỵ (với người khác thành công, hoặc trong tình cảm).
Cách đọc là ねたむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねたむ
Hán Việt: Đố
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は彼女が他の男性と話しているのを見て、少し妬んだ。
Anh ấy nhìn thấy cô ấy nói chuyện với người đàn ông khác và cảm thấy hơi ghen tỵ.
友達の幸せを妬むのではなく、心から祝福するべきだ。
Đừng ghen tỵ với hạnh phúc của bạn bè, mà hãy chúc phúc cho họ từ tận đáy lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.