初恋の思い出はいつも甘酸っぱいものです。
Kỷ niệm về mối tình đầu thì lúc nào cũng ngọt ngào xen lẫn chua xót.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngọt ngào xen lẫn chua xót; ngọt bùi (thường dùng để miêu tả tình yêu đầu, kỷ niệm, cảm xúc)
甘酸っぱい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngọt ngào xen lẫn chua xót; ngọt bùi (thường dùng để miêu tả tình yêu đầu, kỷ niệm, cảm xúc).
Cách đọc là あまずっぱい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あまずっぱい
Hán Việt: Cam Toan
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
初恋の思い出はいつも甘酸っぱいものです。
Kỷ niệm về mối tình đầu thì lúc nào cũng ngọt ngào xen lẫn chua xót.
卒業アルバムを見ると、学生時代の甘酸っぱい記憶が蘇る。
Nhìn lại cuốn kỷ yếu, những ký ức ngọt bùi của thời học sinh lại ùa về.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.