私の強みは、新しい環境への高い適応力です。
Điểm mạnh của tôi là khả năng thích nghi cao với môi trường mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khả năng thích nghi, khả năng ứng biến.
適応力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khả năng thích nghi, khả năng ứng biến..
Cách đọc là てきおうりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てきおうりょく
Hán Việt: Thích ứng lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私の強みは、新しい環境への高い適応力です。
Điểm mạnh của tôi là khả năng thích nghi cao với môi trường mới.
グローバルなビジネス環境では、適応力が非常に重要になります。
Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, khả năng thích nghi trở nên vô cùng quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.