彼女に会って、長年の誤解を晴らすことができた。
Gặp cô ấy, tôi đã có thể xóa bỏ hiểu lầm bấy lâu nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xua tan, giải tỏa (u sầu, giận hờn, nghi ngờ); làm cho rõ ràng, sáng tỏ.
晴らす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xua tan, giải tỏa (u sầu, giận hờn, nghi ngờ); làm cho rõ ràng, sáng tỏ..
Cách đọc là はらす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はらす
Hán Việt: Tình
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女に会って、長年の誤解を晴らすことができた。
Gặp cô ấy, tôi đã có thể xóa bỏ hiểu lầm bấy lâu nay.
映画を見て、失恋の悲しみを晴らした。
Tôi đã xem phim để xua tan nỗi buồn thất tình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.