手と手と触れ合うたびに、二人の距離が縮まっていくのを感じた。
Mỗi khi tay chạm tay, tôi cảm thấy khoảng cách giữa hai chúng tôi dần được rút ngắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chạm vào nhau, tiếp xúc; giao lưu, tương tác (về mặt tình cảm, tinh thần).
触れ合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chạm vào nhau, tiếp xúc; giao lưu, tương tác (về mặt tình cảm, tinh thần)..
Cách đọc là ふれあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan verb), Tự động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふれあう
Hán Việt: Xúc hợp (tiếp xúc, chạm vào)
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan verb), Tự động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
手と手と触れ合うたびに、二人の距離が縮まっていくのを感じた。
Mỗi khi tay chạm tay, tôi cảm thấy khoảng cách giữa hai chúng tôi dần được rút ngắn.
恋人同士が肌と肌を触れ合うことは、愛情を深める上で大切だ。
Việc những người yêu nhau tiếp xúc da thịt là điều quan trọng để làm sâu sắc thêm tình yêu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.