次の交差点を右折してください。
Xin hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rẽ phải, sự rẽ phải.
右折 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rẽ phải, sự rẽ phải..
Cách đọc là うせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うせつ
Hán Việt: Hữu Chiết
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
次の交差点を右折してください。
Xin hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
ここは右折禁止です。Uターンしてください。
Ở đây cấm rẽ phải. Xin hãy quay đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.