当社の新しい製品開発の狙いは、顧客満足度の向上にあります。
Mục tiêu phát triển sản phẩm mới của công ty chúng tôi là nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mục tiêu, mục đích, ý đồ, ý định.
狙い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mục tiêu, mục đích, ý đồ, ý định..
Cách đọc là ねらい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねらい
Hán Việt: Thư (từ Hán Việt của chữ 狙)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
当社の新しい製品開発の狙いは、顧客満足度の向上にあります。
Mục tiêu phát triển sản phẩm mới của công ty chúng tôi là nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
今後のキャリアにおけるあなたの狙いを具体的に教えてください。
Xin hãy cho biết cụ thể mục tiêu của bạn trong sự nghiệp tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.