彼はその事故の当事者として、警察に事情聴取された。
Anh ấy bị cảnh sát triệu tập để lấy lời khai với tư cách là người có liên quan đến vụ tai nạn đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Người liên quan, bên có liên quan, đương sự (trong một vụ việc, tranh chấp)
当事者 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Người liên quan, bên có liên quan, đương sự (trong một vụ việc, tranh chấp).
Cách đọc là とうじしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とうじしゃ
Hán Việt: Đương sự giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼はその事故の当事者として、警察に事情聴取された。
Anh ấy bị cảnh sát triệu tập để lấy lời khai với tư cách là người có liên quan đến vụ tai nạn đó.
紛争の解決には、まず当事者間の対話が不可欠だとニュースは報じている。
Tin tức báo cáo rằng, để giải quyết xung đột, đối thoại giữa các bên liên quan là điều không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.