長期にわたる交渉はようやく一つの区切りを迎えたと報じられた。
Được báo cáo là cuộc đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đã đạt được một dấu mốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Điểm dừng, giai đoạn kết thúc, mốc ranh giới; phân chia, ngắt đoạn.
区切り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Điểm dừng, giai đoạn kết thúc, mốc ranh giới; phân chia, ngắt đoạn..
Cách đọc là くぎり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くぎり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長期にわたる交渉はようやく一つの区切りを迎えたと報じられた。
Được báo cáo là cuộc đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đã đạt được một dấu mốc.
プロジェクトは第一段階が終わり、良い区切りとなった。
Dự án đã hoàn thành giai đoạn một và đạt được một điểm dừng tốt đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.