彼とは相性が良いので、一緒にいるといつも楽しい。
Tôi và anh ấy rất hợp nhau nên ở bên nhau lúc nào cũng vui vẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự hợp nhau, tương hợp (trong mối quan hệ); sự ăn ý.
相性 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự hợp nhau, tương hợp (trong mối quan hệ); sự ăn ý..
Cách đọc là あいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいしょう
Hán Việt: TƯƠNG TÍNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼とは相性が良いので、一緒にいるといつも楽しい。
Tôi và anh ấy rất hợp nhau nên ở bên nhau lúc nào cũng vui vẻ.
結婚する前に、二人の相性を確かめることが大切だ。
Trước khi kết hôn, việc xác định mức độ hợp nhau của hai người là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.