どんなにつらいことがあっても、恋にめげてはいけない。
Dù có chuyện gì đau khổ đến mấy, cũng đừng nản lòng trong tình yêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nản lòng, chán nản, mất tinh thần, bỏ cuộc khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
挫ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nản lòng, chán nản, mất tinh thần, bỏ cuộc khi gặp khó khăn hoặc thất bại..
Cách đọc là めげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: めげる
Hán Việt: Tả
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
どんなにつらいことがあっても、恋にめげてはいけない。
Dù có chuyện gì đau khổ đến mấy, cũng đừng nản lòng trong tình yêu.
失恋してもめげずに、新しい出会いを探そう。
Dù thất tình cũng đừng nản chí, hãy tìm kiếm những cuộc gặp gỡ mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.