長年連れ添った夫婦には深い愛着がある。
Cặp vợ chồng chung sống lâu năm có tình cảm gắn bó sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự gắn bó, sự quyến luyến, sự yêu mến (đặc biệt là tình cảm gắn bó sâu sắc với ai đó, hoặc vật gì đó)
愛着 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự gắn bó, sự quyến luyến, sự yêu mến (đặc biệt là tình cảm gắn bó sâu sắc với ai đó, hoặc vật gì đó).
Cách đọc là あいちゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あいちゃく
Hán Việt: Ái trước
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長年連れ添った夫婦には深い愛着がある。
Cặp vợ chồng chung sống lâu năm có tình cảm gắn bó sâu sắc.
彼女は彼に愛着があるから、簡単には別れられないだろう。
Vì cô ấy có tình cảm gắn bó với anh ấy, nên sẽ không dễ dàng chia tay đâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.