彼女が落ち込んでいる時、彼がそっと手を差し伸べてくれた。
Khi cô ấy suy sụp, anh ấy đã nhẹ nhàng chìa tay giúp đỡ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chìa tay giúp đỡ, giúp đỡ (ai đó đang gặp khó khăn).
手を差し伸べる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chìa tay giúp đỡ, giúp đỡ (ai đó đang gặp khó khăn)..
Cách đọc là てをさしのべる.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ / Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てをさしのべる
Hán Việt: Thủ Sai Thân
Loại từ: Thành ngữ / Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女が落ち込んでいる時、彼がそっと手を差し伸べてくれた。
Khi cô ấy suy sụp, anh ấy đã nhẹ nhàng chìa tay giúp đỡ.
どんな時でも、私はあなたに手を差し伸べ続けると誓います。
Em xin thề sẽ luôn chìa tay giúp đỡ anh dù bất cứ lúc nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.