彼はいつも彼女とのろけ話ばかりで、正直ちょっとうんざりする。
Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về bạn gái, thành thật mà nói thì tôi hơi phát ngán rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Việc khoe khoang, nói quá về người yêu/tình yêu của mình (thường theo cách tự mãn, khiến người khác nghe thấy phát ngán); sự khoe khoang tình cảm.
惚気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Việc khoe khoang, nói quá về người yêu/tình yêu của mình (thường theo cách tự mãn, khiến người khác nghe thấy phát ngán); sự khoe khoang tình cảm..
Cách đọc là のろけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のろけ
Hán Việt: Hốt Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼はいつも彼女とのろけ話ばかりで、正直ちょっとうんざりする。
Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về bạn gái, thành thật mà nói thì tôi hơi phát ngán rồi.
酔っぱらうと、つい彼のことをのろけてしまう。
Cứ say là tôi lại vô tình khoe khoang về anh ấy mất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.