オリンピックの開会式は世界中で生中継された。
Lễ khai mạc Olympic đã được phát sóng trực tiếp trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp; tiếp sóng; (kỹ thuật) trung chuyển.
中継 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp; tiếp sóng; (kỹ thuật) trung chuyển..
Cách đọc là ちゅうけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうけい
Hán Việt: Trung kế
Loại từ: Danh từ, Động từ する (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
オリンピックの開会式は世界中で生中継された。
Lễ khai mạc Olympic đã được phát sóng trực tiếp trên toàn thế giới.
災害現場からの緊急中継が入ります。
Có một bản tin trực tiếp khẩn cấp từ hiện trường thiên tai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.