ささいな誤解から、二人の関係にひびが入ってしまった。
Từ một hiểu lầm nhỏ, mối quan hệ của hai người đã rạn nứt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị nứt, rạn nứt (nghĩa đen); rạn nứt mối quan hệ, tình cảm (nghĩa bóng)
罅が入る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị nứt, rạn nứt (nghĩa đen); rạn nứt mối quan hệ, tình cảm (nghĩa bóng).
Cách đọc là ひびがはいる.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Động từ nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひびがはいる
Hán Việt: Hạm nhập
Loại từ: Cụm động từ (Động từ nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ささいな誤解から、二人の関係にひびが入ってしまった。
Từ một hiểu lầm nhỏ, mối quan hệ của hai người đã rạn nứt.
信頼関係に一度ひびが入ると、元に戻すのは難しい。
Một khi niềm tin đã bị rạn nứt, rất khó để khôi phục lại như cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.