環境保護団体は、国際的な連合を結成し、地球温暖化対策を訴えた。
Các tổ chức bảo vệ môi trường đã thành lập một liên minh quốc tế để kêu gọi các biện pháp chống biến đổi khí hậu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Liên minh, liên hợp, hiệp hội, tổ chức liên kết.
連合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Liên minh, liên hợp, hiệp hội, tổ chức liên kết..
Cách đọc là れんごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんごう
Hán Việt: Liên Hợp
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
環境保護団体は、国際的な連合を結成し、地球温暖化対策を訴えた。
Các tổ chức bảo vệ môi trường đã thành lập một liên minh quốc tế để kêu gọi các biện pháp chống biến đổi khí hậu.
今回の選挙では、複数の政党が連合を組み、政権交代を目指す。
Trong cuộc bầu cử lần này, nhiều đảng phái đã liên minh để nhắm đến việc thay đổi chính quyền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.