郵便局は、あの交差点の斜向かいにあります。
Bưu điện nằm ở đối diện chéo của ngã tư kia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đối diện chéo, đối diện góc (qua ngã tư, đường)
斜向かい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đối diện chéo, đối diện góc (qua ngã tư, đường).
Cách đọc là はすむかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はすむかい
Hán Việt: Tà Hướng Đối
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
郵便局は、あの交差点の斜向かいにあります。
Bưu điện nằm ở đối diện chéo của ngã tư kia.
レストランは銀行の斜向かい、信号を渡ったところにございます。
Nhà hàng nằm đối diện chéo với ngân hàng, qua tín hiệu giao thông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.