この山の頂上には素晴らしい景色が見える展望台があります。
Trên đỉnh núi này có một đài quan sát nơi bạn có thể ngắm cảnh tuyệt đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đài quan sát, đài vọng cảnh (nơi có thể nhìn toàn cảnh)
展望台 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đài quan sát, đài vọng cảnh (nơi có thể nhìn toàn cảnh).
Cách đọc là てんぼうだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんぼうだい
Hán Việt: Triển Vọng Đài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この山の頂上には素晴らしい景色が見える展望台があります。
Trên đỉnh núi này có một đài quan sát nơi bạn có thể ngắm cảnh tuyệt đẹp.
展望台からは東京タワーとスカイツリーの両方が見えます。
Từ đài quan sát, có thể nhìn thấy cả Tháp Tokyo và Sky Tree.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.