彼と一緒にいると、心が満たされる。
Khi ở bên anh ấy, trái tim em được lấp đầy hạnh phúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Được lấp đầy, được thỏa mãn, được hạnh phúc trọn vẹn (về mặt tinh thần, cảm xúc).
満たされる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Được lấp đầy, được thỏa mãn, được hạnh phúc trọn vẹn (về mặt tinh thần, cảm xúc)..
Cách đọc là みたされる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (thể bị động của 満たす). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みたされる
Hán Việt: Mãn
Loại từ: Động từ nhóm 2 (thể bị động của 満たす)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼と一緒にいると、心が満たされる。
Khi ở bên anh ấy, trái tim em được lấp đầy hạnh phúc.
恋愛を通して、人生が豊かに満たされていく。
Thông qua tình yêu, cuộc đời dần được lấp đầy một cách phong phú.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.