ラッシュアワーになると、乗客が一斉にホームになだれ込む。
Khi đến giờ cao điểm, hành khách đồng loạt đổ xô ra sân ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đổ xô vào, ào ạt tràn vào (như tuyết lở)
なだれ込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đổ xô vào, ào ạt tràn vào (như tuyết lở).
Cách đọc là なだれこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なだれこむ
Hán Việt: Tuyệt Băng Nhập (ẩn dụ)
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ラッシュアワーになると、乗客が一斉にホームになだれ込む。
Khi đến giờ cao điểm, hành khách đồng loạt đổ xô ra sân ga.
電車のドアが開くと、人々が車内になだれ込んだ。
Cửa tàu điện mở ra, mọi người ào ạt tràn vào bên trong.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.