彼は融通が利くので、急な仕事の変更にも対応できます。
Anh ấy rất linh hoạt nên có thể đối phó với những thay đổi công việc đột xuất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Có khả năng thích ứng, linh hoạt; dễ điều chỉnh, dễ xoay sở (về tiền bạc, kế hoạch, v.v.)
融通が利く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Có khả năng thích ứng, linh hoạt; dễ điều chỉnh, dễ xoay sở (về tiền bạc, kế hoạch, v.v.).
Cách đọc là ゆうずうがきく.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆうずうがきく
Hán Việt: Dung Thông Lợi
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は融通が利くので、急な仕事の変更にも対応できます。
Anh ấy rất linh hoạt nên có thể đối phó với những thay đổi công việc đột xuất.
このシステムは融通が利くように設計されており、様々なニーズに対応可能です。
Hệ thống này được thiết kế để linh hoạt, có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.