私の強みは、新しいことを素直に受け入れ、改善に繋げられる素直さです。
Điểm mạnh của tôi là sự thành thật, biết tiếp thu những điều mới và cải thiện chúng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thành thật, trung thực, cởi mở, dễ tiếp thu, không cố chấp
素直さ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thành thật, trung thực, cởi mở, dễ tiếp thu, không cố chấp.
Cách đọc là すなおさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (hình thành từ tính từ đuôi Na 素直な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すなおさ
Hán Việt: Tố trực tính
Loại từ: Danh từ (hình thành từ tính từ đuôi Na 素直な)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私の強みは、新しいことを素直に受け入れ、改善に繋げられる素直さです。
Điểm mạnh của tôi là sự thành thật, biết tiếp thu những điều mới và cải thiện chúng.
チームで働く上で、素直さは非常に重要な資質だと考えています。
Tôi cho rằng sự cởi mở là một tố chất cực kỳ quan trọng khi làm việc nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.