二人は学生時代から深い仲だったらしい。
Nghe nói hai người họ đã có mối quan hệ sâu sắc từ thời sinh viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mối quan hệ sâu sắc, tình cảm mật thiết, quan hệ thân mật
深い仲 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mối quan hệ sâu sắc, tình cảm mật thiết, quan hệ thân mật.
Cách đọc là ふかいなか.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかいなか
Hán Việt: Thâm Trọng
Loại từ: Cụm danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
二人は学生時代から深い仲だったらしい。
Nghe nói hai người họ đã có mối quan hệ sâu sắc từ thời sinh viên.
深い仲になるまで、時間がかかった。
Mất một thời gian để mối quan hệ trở nên thân mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.