彼は彼女の家族にすぐに溶け込み、温かく迎えられた。
Anh ấy đã nhanh chóng hòa nhập với gia đình cô ấy và được đón nhận nồng nhiệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hòa nhập, hòa mình vào; tan chảy vào; thích nghi hoàn toàn. (Trong tình cảm: hòa hợp, trở thành một phần của mối quan hệ, của đối phương).
溶け込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hòa nhập, hòa mình vào; tan chảy vào; thích nghi hoàn toàn. (Trong tình cảm: hòa hợp, trở thành một phần của mối quan hệ, của đối phương)..
Cách đọc là とけこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とけこむ
Hán Việt: Dung Nhập
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は彼女の家族にすぐに溶け込み、温かく迎えられた。
Anh ấy đã nhanh chóng hòa nhập với gia đình cô ấy và được đón nhận nồng nhiệt.
長年連れ添った夫婦は、お互いの存在に自然と溶け込んでいる。
Cặp vợ chồng đã sống chung nhiều năm tự nhiên hòa mình vào sự hiện diện của nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.