履歴書の記載内容と面接での発言に不一致がないか確認してください。
Hãy xác nhận xem có sự không khớp nào giữa nội dung ghi trong CV và phát biểu trong buổi phỏng vấn không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không thống nhất, không khớp, mâu thuẫn, khác biệt (giữa các yếu tố)
不一致 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không thống nhất, không khớp, mâu thuẫn, khác biệt (giữa các yếu tố).
Cách đọc là ふいっち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふいっち
Hán Việt: Bất nhất trí
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
履歴書の記載内容と面接での発言に不一致がないか確認してください。
Hãy xác nhận xem có sự không khớp nào giữa nội dung ghi trong CV và phát biểu trong buổi phỏng vấn không.
チーム内の意見の不一致を解消するために、徹底的に議論すべきです。
Để giải quyết sự không thống nhất ý kiến trong nhóm, chúng ta nên thảo luận kỹ lưỡng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.