記者は抜かりなく取材を行い、詳細なレポートを作成した。
Phóng viên đã tiến hành phỏng vấn tỉ mỉ và tạo ra một bản báo cáo chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không sai sót, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, không có sự lơ là.
抜かりない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không sai sót, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, không có sự lơ là..
Cách đọc là ぬかりない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬかりない
Hán Việt: Bạt
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
記者は抜かりなく取材を行い、詳細なレポートを作成した。
Phóng viên đã tiến hành phỏng vấn tỉ mỉ và tạo ra một bản báo cáo chi tiết.
新しい法律案は、どの点においても抜かりなく準備されているようだ。
Dự luật mới có vẻ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng ở mọi khía cạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.