面接の最後に、労働条件について質問がありますか。
Cuối buổi phỏng vấn, bạn có câu hỏi nào về điều kiện lao động không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Điều kiện lao động, điều kiện làm việc
労働条件 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Điều kiện lao động, điều kiện làm việc.
Cách đọc là ろうどうじょうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろうどうじょうけん
Hán Việt: Lao Động Điều Kiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
面接の最後に、労働条件について質問がありますか。
Cuối buổi phỏng vấn, bạn có câu hỏi nào về điều kiện lao động không?
彼は会社の労働条件に満足しており、長く勤めています。
Anh ấy hài lòng với điều kiện lao động của công ty và đã làm việc lâu dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.