彼の突然の別れの理由が腑に落ちなくて、ずっと考えている。
Lý do chia tay đột ngột của anh ấy khiến tôi không thể hiểu nổi, nên cứ mãi suy nghĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không thể hiểu nổi, không chấp nhận được, cảm thấy không thuyết phục (về lời nói, hành động của ai đó).
腑に落ちない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không thể hiểu nổi, không chấp nhận được, cảm thấy không thuyết phục (về lời nói, hành động của ai đó)..
Cách đọc là ふにおちない.
Từ này đang được phân loại là Cụm tính từ / Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふにおちない
Hán Việt: Phủ Lạc
Loại từ: Cụm tính từ / Thành ngữ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の突然の別れの理由が腑に落ちなくて、ずっと考えている。
Lý do chia tay đột ngột của anh ấy khiến tôi không thể hiểu nổi, nên cứ mãi suy nghĩ.
彼女の説明は腑に落ちない点が多く、まだ信じられない。
Lời giải thích của cô ấy có nhiều điểm không thuyết phục, tôi vẫn chưa thể tin được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.