空港から市内への交通機関は何がありますか。
Từ sân bay vào thành phố có những phương tiện giao thông nào ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phương tiện giao thông công cộng, hệ thống giao thông
交通機関 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phương tiện giao thông công cộng, hệ thống giao thông.
Cách đọc là こうつうきかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうつうきかん
Hán Việt: Giao Thông Cơ Quan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
空港から市内への交通機関は何がありますか。
Từ sân bay vào thành phố có những phương tiện giao thông nào ạ?
この地域は交通機関が発達しているので、観光に便利です。
Khu vực này có hệ thống giao thông phát triển nên rất tiện lợi cho việc du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.