彼は私の告白をきっぱりと断った。
Anh ấy đã thẳng thừng từ chối lời tỏ tình của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dứt khoát, thẳng thừng, rõ ràng, không do dự.
きっぱり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dứt khoát, thẳng thừng, rõ ràng, không do dự..
Từ này được viết và đọc là きっぱり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きっぱり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は私の告白をきっぱりと断った。
Anh ấy đã thẳng thừng từ chối lời tỏ tình của tôi.
もう彼のことをきっぱりと忘れて、新しい人生を始めることにした。
Tôi đã quyết định dứt khoát quên anh ấy đi và bắt đầu một cuộc sống mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.