この裏道を通れば、駅まで早く着きますよ。
Nếu đi qua con đường hẻm này, bạn sẽ đến ga nhanh hơn đấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đường hẻm, đường tắt, đường sau (ít người qua lại, thường là đường tắt để đến đích nhanh hơn hoặc tránh đường chính đông đúc)
裏道 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đường hẻm, đường tắt, đường sau (ít người qua lại, thường là đường tắt để đến đích nhanh hơn hoặc tránh đường chính đông đúc).
Cách đọc là うらみち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うらみち
Hán Việt: Lý Đạo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この裏道を通れば、駅まで早く着きますよ。
Nếu đi qua con đường hẻm này, bạn sẽ đến ga nhanh hơn đấy.
地元の人がよく使う裏道は、少し分かりにくいかもしれません。
Con đường hẻm mà người dân địa phương hay dùng có lẽ hơi khó tìm một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.