私は決して無責任な行動は取りません。常に自分の仕事に責任を持って取り組みます。
Tôi tuyệt đối không hành động vô trách nhiệm. Tôi luôn đảm nhận công việc của mình với tinh thần trách nhiệm cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, không chịu trách nhiệm về hành động của mình.
無責任 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, không chịu trách nhiệm về hành động của mình..
Cách đọc là むせきにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むせきにん
Hán Việt: Vô trách nhiệm
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私は決して無責任な行動は取りません。常に自分の仕事に責任を持って取り組みます。
Tôi tuyệt đối không hành động vô trách nhiệm. Tôi luôn đảm nhận công việc của mình với tinh thần trách nhiệm cao.
チームの一員として、無責任な言動は周囲に迷惑をかけると認識しています。
Với tư cách là một thành viên trong nhóm, tôi nhận thức được rằng lời nói và hành động vô trách nhiệm sẽ gây phiền phức cho những người xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.