彼は失恋の痛手から、毎日物思いにふけっていた。
Anh ấy chìm đắm trong suy tư mỗi ngày vì vết thương lòng sau khi thất tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chìm đắm trong suy tư, trầm ngâm (thường là về chuyện buồn, tình cảm, hoài niệm).
物思いに耽る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chìm đắm trong suy tư, trầm ngâm (thường là về chuyện buồn, tình cảm, hoài niệm)..
Cách đọc là ものおもいにふける.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ものおもいにふける
Hán Việt: Vật tư tại Đam
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は失恋の痛手から、毎日物思いにふけっていた。
Anh ấy chìm đắm trong suy tư mỗi ngày vì vết thương lòng sau khi thất tình.
窓の外を眺めながら、彼女は遠い故郷の恋人を物思いにふけった。
Vừa ngắm nhìn cảnh ngoài cửa sổ, cô ấy vừa trầm ngâm nghĩ về người yêu ở quê hương xa xôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.