面接官に安心感を与えるような受け答えを心がけました。
Tôi đã cố gắng trả lời sao cho tạo được cảm giác tin tưởng cho người phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm giác an tâm, sự tin tưởng, sự yên lòng.
安心感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác an tâm, sự tin tưởng, sự yên lòng..
Cách đọc là あんしんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんしんかん
Hán Việt: An tâm cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
面接官に安心感を与えるような受け答えを心がけました。
Tôi đã cố gắng trả lời sao cho tạo được cảm giác tin tưởng cho người phỏng vấn.
彼女はいつも周囲に安心感を与える存在です。
Cô ấy luôn là người mang lại cảm giác an tâm cho mọi người xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.