面接官は私の回答に対し、さらに深掘りした質問を投げかけてきた。
Người phỏng vấn đã đặt những câu hỏi đào sâu hơn về câu trả lời của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đào sâu, phân tích sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng (thường dùng trong bối cảnh phỏng vấn, nghiên cứu, thảo luận)
深掘り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đào sâu, phân tích sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng (thường dùng trong bối cảnh phỏng vấn, nghiên cứu, thảo luận).
Cách đọc là ふかぼり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (suru-verb: 深掘りする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふかぼり
Hán Việt: Thâm quật
Loại từ: Danh từ (suru-verb: 深掘りする)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
面接官は私の回答に対し、さらに深掘りした質問を投げかけてきた。
Người phỏng vấn đã đặt những câu hỏi đào sâu hơn về câu trả lời của tôi.
自分の強みを説明する際は、具体例を挙げて深掘りすることが説得力に繋がります。
Khi giải thích điểm mạnh của bản thân, việc đưa ra ví dụ cụ thể và đào sâu sẽ giúp tăng tính thuyết phục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.