直近の世論調査では、政府の支持率が上昇していることが示されました。
Khảo sát dư luận gần đây nhất cho thấy tỷ lệ ủng hộ chính phủ đang tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gần đây nhất, mới nhất
直近 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gần đây nhất, mới nhất.
Cách đọc là ちょっきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng như Trạng từ bổ nghĩa). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょっきん
Hán Việt: Trực cận
Loại từ: Danh từ (có thể dùng như Trạng từ bổ nghĩa)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
直近の世論調査では、政府の支持率が上昇していることが示されました。
Khảo sát dư luận gần đây nhất cho thấy tỷ lệ ủng hộ chính phủ đang tăng lên.
経済の直近の動向を分析する記事が掲載された。
Bài viết phân tích xu hướng kinh tế gần đây nhất đã được đăng tải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.