彼からの初めての口付けは、忘れられない思い出だ。
Nụ hôn đầu tiên từ anh ấy là một kỷ niệm không thể quên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nụ hôn, cái hôn
口付け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nụ hôn, cái hôn.
Cách đọc là くちづけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちづけ
Hán Việt: Khẩu Phó
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼からの初めての口付けは、忘れられない思い出だ。
Nụ hôn đầu tiên từ anh ấy là một kỷ niệm không thể quên.
映画のクライマックスで、二人は熱い口付けを交わした。
Ở cao trào của bộ phim, hai người đã trao nhau nụ hôn nồng cháy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.