この先は工事のため通行止めですので、別の道を通ってください。
Phía trước bị cấm đi lại do đang thi công, vì vậy xin hãy đi đường khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cấm đi lại, đường bị chặn, đường đóng.
通行止め trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cấm đi lại, đường bị chặn, đường đóng..
Cách đọc là つうこうどめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つうこうどめ
Hán Việt: Thông Hành Chỉ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この先は工事のため通行止めですので、別の道を通ってください。
Phía trước bị cấm đi lại do đang thi công, vì vậy xin hãy đi đường khác.
大雪のため、山道は現在通行止めになっています。
Do tuyết rơi dày, con đường núi hiện đang bị cấm đi lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.