お客様が海老アレルギーであることを事前に確認すべきでした。
Chúng tôi lẽ ra phải xác nhận trước việc khách hàng bị dị ứng tôm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dị ứng tôm
海老アレルギー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dị ứng tôm.
Cách đọc là えびアレルギー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えびアレルギー
Hán Việt: Hải Lão Dị Ứng (Dị ứng tôm)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
お客様が海老アレルギーであることを事前に確認すべきでした。
Chúng tôi lẽ ra phải xác nhận trước việc khách hàng bị dị ứng tôm.
誤って海老アレルギーのお客様に提供してしまい、大変申し訳ございません。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã nhầm lẫn phục vụ cho khách hàng bị dị ứng tôm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.