お客様から、お料理が変色しているとのクレームがございました。
Chúng tôi nhận được khiếu nại từ khách hàng rằng món ăn đã bị đổi màu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự đổi màu, biến sắc (thường dùng cho thực phẩm, đồ vật khi bị hỏng hoặc biến chất)
変色 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự đổi màu, biến sắc (thường dùng cho thực phẩm, đồ vật khi bị hỏng hoặc biến chất).
Cách đọc là へんしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんしょく
Hán Việt: Biến Sắc
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
お客様から、お料理が変色しているとのクレームがございました。
Chúng tôi nhận được khiếu nại từ khách hàng rằng món ăn đã bị đổi màu.
新鮮な食材は変色しにくく、品質の証です。
Thực phẩm tươi sống khó bị đổi màu và là minh chứng cho chất lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.